Ansible Từ Cơ Bản đến Nâng Cao
Học Ansible từ nền tảng tới nâng cao: kiến trúc agentless, inventory, playbook, module, biến/template, role, vault, viết custom module, và best practices thiết kế dự án. Mỗi phần hands-on có code thật lưu tại github.com/nghiadaulau/ansible-series, thực hành trên EC2.
Ansible Là Gì và Vì Sao Nên Dùng
Mở đầu series: vấn đề quản lý cấu hình mà Ansible giải quyết, vì sao 'agentless' và 'idempotent' là hai từ khóa quan trọng nhất, các khái niệm cốt lõi (control node, inventory, playbook, module, role), và lộ trình từ cơ bản tới viết module riêng.
Kiến Trúc Ansible: Control Node, Inventory, Module và SSH
Deep-dive kiến trúc Ansible: control node, managed node, inventory, module. Và chính xác chuyện gì xảy ra khi bạn chạy một lệnh — Ansible đóng gói module, ship qua SSH lên host, chạy bằng Python ở đó, nhận JSON về. Quan sát thật bằng -vvv.
Cài Đặt và Lệnh Ad-hoc Đầu Tiên
Dựng control node (cài Ansible), chuẩn bị một host để quản lý, viết file cấu hình và inventory, rồi chạy các lệnh ad-hoc đầu tiên: ping, command, shell, setup, và become để chạy với quyền root.
Inventory: Tĩnh, Động, Nhóm và Biến
Inventory là nơi Ansible biết quản lý máy nào. Bài này: viết inventory tĩnh (INI/YAML), gom host thành nhóm và nhóm lồng nhau, gán biến qua group_vars/host_vars, nhắm mục tiêu bằng pattern, và inventory động cho cloud.
Playbook: Cấu Trúc và Task
Playbook là trái tim của Ansible — file YAML mô tả trạng thái mong muốn. Bài này: cấu trúc play và task, viết và chạy playbook đầu tiên cài một web server, đọc PLAY RECAP, FQCN, và chế độ check (dry-run).
Module và Idempotency
Deep-dive: module hoạt động bên trong thế nào để đạt idempotency — đọc trạng thái hiện tại, so với mong muốn, chỉ thay đổi phần khác biệt rồi báo changed. Vì sao command/shell không idempotent, check mode, và tour các module hay dùng.
Biến, Facts và Template (Jinja2)
Làm playbook linh hoạt: biến (khai báo ở nhiều nơi, có thứ tự ưu tiên), facts (thông tin host Ansible tự thu thập), và template Jinja2 để sinh file cấu hình động từ biến và facts. Quan sát file render thật trên host.
Handlers, Loops và Conditionals
Điều khiển luồng playbook: loop để lặp một task qua nhiều giá trị, when để chạy có điều kiện, handlers để phản ứng với thay đổi (restart khi đổi config), và block/rescue để xử lý lỗi gọn gàng. Kèm log chạy thật.
Roles: Tổ Chức Code Tái Sử Dụng
Khi playbook lớn lên, ta cần tổ chức. Role là cách Ansible đóng gói task, handler, template, biến thành một đơn vị tái sử dụng theo cấu trúc thư mục chuẩn. Bài này: tạo role bằng ansible-galaxy init, điền nội dung, và dùng trong playbook.
Ansible Galaxy và Collections
Cách đóng gói và phân phối hiện đại của Ansible: collection gom module, role, plugin dưới một namespace; FQCN để gọi rõ ràng; cài collection từ Galaxy bằng requirements.yml; và phân biệt ansible-core với gói ansible đầy đủ.
Ansible Vault: Quản Lý Bí Mật
Mật khẩu, khóa API không thể để trần trong Git. Ansible Vault mã hóa bí mật bằng AES256, giải mã tự động lúc chạy. Bài này: encrypt/view/edit file bí mật, encrypt_string cho từng giá trị, dùng trong playbook, và best practices.
Viết Custom Module Bằng Python
Deep-dive: tự viết một module Ansible bằng Python. Hiểu AnsibleModule, argument_spec, exit_json/fail_json, hỗ trợ check_mode, và pattern đạt idempotency. Đây là lúc cơ chế từ Bài 1 (ship module qua SSH) khép lại trọn vẹn.